Giải thích ngắn gọn 36+ thuật ngữ crypto thường gặp — từ airdrop, tokenomics tới perp DEX, layer 2. Mới tìm hiểu? Bắt đầu với Chạm Kiến Thức hoặc theo dõi kèo airdrop.
Airdrop
Airdrop là việc một dự án phân phối miễn phí token hoặc coin tới ví của người dùng, thường để quảng bá, thưởng cho người tham gia sớm hoặc phân tán quyền sở hữu. Người nhận có thể cần hoàn thành một số nhiệm vụ như dùng thử sản phẩm, giữ token nhất định hoặc đăng ký. Giá trị token nhận được phụ thuộc vào dự án và thị trường.
Đọc chi tiết→
Retroactive
Retroactive (airdrop hồi tố) là hình thức thưởng token dựa trên các hoạt động người dùng đã làm trong quá khứ, trước khi dự án công bố token. Ví dụ những người từng giao dịch hay cung cấp thanh khoản sẽ được thưởng sau này. Vì không báo trước, người dùng tương tác thật với sản phẩm có cơ hội nhận thưởng, khuyến khích sự tham gia tự nhiên thay vì cày điểm máy móc.
Testnet
Testnet là mạng thử nghiệm của một blockchain, nơi nhà phát triển và người dùng kiểm tra tính năng, ứng dụng và giao dịch mà không dùng tiền thật. Token trên testnet không có giá trị thực và thường lấy miễn phí qua "faucet". Đây là môi trường an toàn để tìm lỗi trước khi triển khai lên mạng chính (mainnet), nơi mọi giao dịch dùng tài sản thật.
Đọc chi tiết→
Snapshot
Snapshot là việc ghi lại trạng thái blockchain tại một thời điểm cụ thể, thường là số dư token trong từng ví. Dữ liệu này được dùng để xác định ai đủ điều kiện nhận airdrop, tham gia bỏ phiếu quản trị hoặc nhận thưởng. Vì chụp tại một block nhất định, chỉ tài sản bạn nắm giữ đúng lúc đó mới được tính, dù sau này bạn mua thêm hay bán bớt.
Đọc chi tiết→
Sybil
Sybil là hành vi một người tạo ra nhiều ví hoặc tài khoản giả để giả làm nhiều người dùng riêng biệt, nhằm nhận nhiều phần thưởng airdrop hơn hoặc thao túng bỏ phiếu. Các dự án thường dùng cơ chế chống Sybil để phát hiện và loại các ví liên quan. Bị gắn nhãn Sybil đồng nghĩa các ví đó có thể mất quyền nhận thưởng.
Đọc chi tiết→
Perp DEX
Perp DEX là sàn giao dịch phi tập trung chuyên cho hợp đồng tương lai vĩnh viễn (perpetual futures) — loại hợp đồng không có ngày đáo hạn. Người dùng có thể đặt lệnh mua (long) hoặc bán (short) với đòn bẩy trực tiếp từ ví của mình, không cần qua bên trung gian giữ tài sản. Khác sàn tập trung, người dùng tự quản lý tài sản và giao dịch chạy trên blockchain.
Funding rate
Funding rate là khoản phí định kỳ được trao đổi giữa người giữ lệnh mua (long) và lệnh bán (short) trong hợp đồng vĩnh viễn, giúp giá hợp đồng bám sát giá giao ngay. Khi funding dương, người long trả cho người short; khi âm thì ngược lại. Cơ chế này tạo động lực cân bằng cung cầu hai phía, thường thanh toán vài giờ một lần tùy sàn.
Đọc chi tiết→
Đòn bẩy (Leverage)
Đòn bẩy (leverage) là việc vay vốn để mở vị thế giao dịch lớn hơn số tiền bạn thực có. Ví dụ đòn bẩy x10 cho phép kiểm soát vị thế gấp 10 lần vốn ban đầu. Đòn bẩy khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ, nên biến động nhỏ của giá cũng tạo thay đổi lớn. Dùng đòn bẩy cao làm tăng mạnh rủi ro bị thanh lý vị thế.
Thanh lý (Liquidation)
Thanh lý (liquidation) xảy ra khi giá thị trường đi ngược vị thế đòn bẩy của bạn đến mức tài sản ký quỹ không còn đủ duy trì lệnh. Khi đó sàn tự động đóng vị thế để tránh lỗ vượt số ký quỹ, và bạn thường mất phần lớn hoặc toàn bộ số tiền đã đặt. Đòn bẩy càng cao thì mức giá gây thanh lý càng gần giá vào lệnh.
Tokenomics
Tokenomics là tập hợp các yếu tố kinh tế của một token: tổng cung, tốc độ phát hành, cách phân bổ cho đội ngũ, nhà đầu tư và cộng đồng, công dụng của token, cùng cơ chế đốt hay khóa. Hiểu tokenomics giúp đánh giá nguồn cung trong tương lai và áp lực bán. Đây là một trong những yếu tố quan trọng để nhìn nhận giá trị và rủi ro của một dự án.
Đọc chi tiết→
Vesting
Vesting là lịch trình giải phóng token dần theo thời gian thay vì mở khóa toàn bộ cùng lúc, thường áp dụng cho đội ngũ và nhà đầu tư sớm. Token bị khóa trong một khoảng thời gian (cliff) rồi mở dần theo tháng hoặc năm. Mục đích là giữ các bên gắn bó lâu dài và giảm việc bán tháo ồ ạt ngay sau khi dự án ra mắt token.
Token unlock
Token unlock là thời điểm một lượng token đang bị khóa theo lịch vesting được giải phóng và có thể giao dịch. Khi unlock, nguồn cung lưu hành tăng lên, có thể tạo áp lực bán nếu người nắm giữ muốn chốt lời. Nhà đầu tư thường theo dõi lịch unlock vì các đợt mở khóa lớn có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến giá và thanh khoản của token.
TGE
TGE (Token Generation Event) là sự kiện một dự án chính thức tạo ra và phát hành token lần đầu tiên. Đây là cột mốc token bắt đầu tồn tại và thường được phân phối cho cộng đồng, nhà đầu tư qua bán token, airdrop hoặc niêm yết sàn. TGE đánh dấu thời điểm token có thể bắt đầu được giao dịch và lịch vesting, unlock bắt đầu tính.
FDV
FDV (Fully Diluted Valuation) là vốn hóa pha loãng hoàn toàn, tính bằng giá hiện tại của token nhân với tổng cung tối đa, tức giả định toàn bộ token đã lưu hành. FDV thường cao hơn vốn hóa thực tế vì nhiều token còn bị khóa. So sánh FDV với vốn hóa lưu hành giúp hình dung áp lực cung trong tương lai khi các token bị khóa được mở dần.
Vốn hoá thị trường
Vốn hóa thị trường (market cap) là tổng giá trị của một đồng coin, tính bằng giá hiện tại nhân với số token đang lưu hành. Chỉ số này giúp so sánh quy mô tương đối giữa các dự án, thay vì chỉ nhìn giá một token. Coin vốn hóa lớn thường ổn định hơn, còn vốn hóa nhỏ biến động mạnh hơn. Lưu ý vốn hóa chỉ tính token đã lưu hành, không gồm phần bị khóa.
Stablecoin
Stablecoin là loại tiền mã hóa được thiết kế giữ giá ổn định, thường neo theo một tài sản như đồng đô la Mỹ với tỷ lệ 1:1. Một số được bảo chứng bằng tiền pháp định, số khác bằng tài sản mã hóa hoặc thuật toán. Stablecoin giúp giao dịch, lưu trữ giá trị và chuyển tiền mà ít chịu biến động giá, thường dùng làm cầu nối trong hệ sinh thái crypto.
Đọc chi tiết→
DeFi
DeFi (Decentralized Finance — tài chính phi tập trung) là hệ thống các dịch vụ tài chính như cho vay, giao dịch, tiết kiệm chạy trên blockchain bằng hợp đồng thông minh, không cần ngân hàng hay trung gian. Người dùng tương tác trực tiếp qua ví và tự nắm giữ tài sản. DeFi mở và ai cũng có thể tham gia, nhưng đi kèm rủi ro về lỗi hợp đồng, biến động giá và bảo mật.
Đọc chi tiết→
DEX
DEX (Decentralized Exchange — sàn phi tập trung) là sàn giao dịch crypto hoạt động bằng hợp đồng thông minh trên blockchain, cho phép người dùng đổi token trực tiếp từ ví mà không cần gửi tài sản cho bên trung gian. Người dùng tự giữ chìa khóa và kiểm soát tiền của mình. DEX thường dùng cơ chế tạo lập thị trường tự động (AMM) thay vì sổ lệnh truyền thống như sàn tập trung.
CEX
CEX (Centralized Exchange — sàn tập trung) là sàn giao dịch crypto do một công ty vận hành, nơi người dùng nạp tài sản và sàn giữ hộ. CEX thường dễ dùng, thanh khoản cao và hỗ trợ mua bán bằng tiền pháp định. Đổi lại, bạn phải tin tưởng sàn quản lý an toàn tài sản, vì bạn không trực tiếp nắm giữ chìa khóa ví. Ví dụ phổ biến gồm các sàn lớn quốc tế.
Liquidity pool
Liquidity pool (bể thanh khoản) là một kho chứa hai hoặc nhiều token do người dùng góp vào hợp đồng thông minh, giúp người khác giao dịch đổi token mà không cần người mua bán đối ứng. Người góp thanh khoản (LP) nhận một phần phí giao dịch làm thưởng. Bể thanh khoản là nền tảng của các sàn phi tập trung dùng AMM, nhưng đi kèm rủi ro như tổn thất tạm thời (impermanent loss).
AMM
AMM (Automated Market Maker — nhà tạo lập thị trường tự động) là cơ chế cho phép giao dịch token bằng công thức toán học dựa trên lượng tài sản trong bể thanh khoản, thay vì khớp lệnh mua bán như sàn truyền thống. Giá được xác định tự động theo tỷ lệ token trong bể. AMM là công nghệ cốt lõi giúp các sàn phi tập trung hoạt động liên tục mà không cần sổ lệnh hay bên trung gian.
Yield farming
Yield farming (canh tác lợi suất) là cách kiếm thêm token bằng việc cung cấp tài sản crypto vào các giao thức DeFi, ví dụ góp vào bể thanh khoản hoặc cho vay, để nhận phí và phần thưởng. Người dùng thường di chuyển vốn giữa các giao thức để tối ưu lợi suất. Yield farming có thể mang lại lợi nhuận nhưng đi kèm rủi ro như lỗi hợp đồng, biến động giá và tổn thất tạm thời.
Staking
Staking là việc khóa token của bạn để hỗ trợ hoạt động và bảo mật của một blockchain dùng cơ chế Proof of Stake, đổi lại nhận phần thưởng. Token được khóa giúp xác thực giao dịch trên mạng. Một số staking cho rút bất cứ lúc nào, số khác yêu cầu khóa trong thời gian nhất định. Phần thưởng phụ thuộc vào mạng lưới, lượng token và thời gian bạn tham gia staking.
Restaking
Restaking là việc tái sử dụng số token đã staking để đồng thời bảo mật thêm các giao thức hoặc dịch vụ khác, nhờ đó kiếm thêm phần thưởng từ cùng một lượng tài sản. Thay vì chỉ stake cho một mạng, tài sản được "thuê" để bảo vệ nhiều hệ thống. Restaking giúp tăng hiệu quả vốn nhưng cũng làm tăng rủi ro, vì tài sản chịu trách nhiệm cho nhiều giao thức cùng lúc.
Gas fee
Gas fee là khoản phí bạn trả để thực hiện một giao dịch hoặc tương tác với hợp đồng thông minh trên blockchain, dùng để trả công cho mạng lưới xử lý và xác nhận. Phí thay đổi theo mức độ bận của mạng: càng đông giao dịch thì phí càng cao. Trên Ethereum, gas thường tính bằng đơn vị gwei. Giao dịch phức tạp tốn nhiều gas hơn giao dịch chuyển token đơn giản.
Đọc chi tiết→
Layer 1
Layer 1 là blockchain nền tảng gốc, nơi giao dịch được xử lý và ghi nhận trực tiếp, ví dụ như Bitcoin hay Ethereum. Đây là lớp cơ sở đảm bảo bảo mật và sự đồng thuận của toàn mạng. Layer 1 thường gặp giới hạn về tốc độ và phí khi quá tải, nên nhiều giải pháp mở rộng được xây dựng bên trên (Layer 2) để giảm tải mà vẫn dựa vào bảo mật của lớp gốc.
Layer 2
Layer 2 là giải pháp mở rộng được xây dựng bên trên một blockchain Layer 1, giúp xử lý giao dịch nhanh hơn và phí rẻ hơn. Layer 2 gom nhiều giao dịch xử lý ngoài chuỗi chính rồi gửi kết quả về Layer 1, nhờ đó giảm tải cho lớp gốc nhưng vẫn kế thừa được tính bảo mật của nó. Rollup là một dạng Layer 2 phổ biến trên hệ sinh thái Ethereum.
Đọc chi tiết→
Rollup
Rollup là một giải pháp Layer 2 gom nhiều giao dịch lại, xử lý chúng ngoài blockchain chính rồi nén thành một bản tóm tắt gửi về lớp gốc để lưu trữ. Cách này giúp tăng tốc độ và giảm phí mà vẫn dựa vào bảo mật của Layer 1. Có hai loại chính: Optimistic Rollup (giả định giao dịch đúng) và ZK Rollup (dùng bằng chứng mật mã để chứng minh tính hợp lệ).
Smart contract
Smart contract (hợp đồng thông minh) là đoạn mã chạy trên blockchain, tự động thực hiện các điều khoản đã lập trình khi đủ điều kiện, không cần bên trung gian. Ví dụ tự động chuyển token khi nhận thanh toán. Khi đã triển khai, hợp đồng hoạt động minh bạch và khó thay đổi. Đây là nền tảng của DeFi và hầu hết ứng dụng phi tập trung, nhưng lỗi trong mã có thể gây mất tài sản.
Đọc chi tiết→
Seed phrase
Seed phrase (cụm từ khôi phục) là một chuỗi thường gồm 12 hoặc 24 từ dùng để sao lưu và khôi phục ví crypto của bạn. Bất kỳ ai biết cụm từ này đều có thể truy cập toàn bộ tài sản trong ví, nên phải giữ kín và lưu offline an toàn. Nếu mất seed phrase, bạn có thể mất quyền truy cập ví vĩnh viễn. Tuyệt đối không chia sẻ với ai hay nhập vào trang web lạ.
Đọc chi tiết→
RWA
RWA (Real World Assets — tài sản thực) là việc đưa các tài sản ngoài đời thực như bất động sản, trái phiếu, vàng hay hàng hóa lên blockchain dưới dạng token. Việc token hóa giúp tài sản dễ chia nhỏ, giao dịch và tiếp cận hơn. Mỗi token đại diện cho quyền sở hữu hoặc một phần giá trị của tài sản gốc. RWA được xem là cầu nối giữa tài chính truyền thống và thế giới crypto.
DePIN
DePIN (Decentralized Physical Infrastructure Networks) là mô hình dùng token để khuyến khích cộng đồng góp và vận hành hạ tầng vật lý thực tế như mạng không dây, lưu trữ dữ liệu hay cảm biến. Người tham gia đóng góp thiết bị, tài nguyên và nhận thưởng token. Thay vì một công ty lớn xây dựng hạ tầng, DePIN phân tán việc này cho nhiều cá nhân, tạo mạng lưới do cộng đồng sở hữu và quản lý.
Narrative
Narrative (câu chuyện/xu hướng) trong crypto là chủ đề hoặc luồng quan tâm đang thu hút dòng tiền và sự chú ý của thị trường tại một thời điểm, ví dụ như AI, RWA hay DePIN. Khi một narrative trở nên nóng, các dự án liên quan thường được chú ý nhiều hơn. Hiểu narrative giúp nắm bắt tâm lý thị trường, nhưng các xu hướng này có thể thay đổi nhanh và mang tính chu kỳ.
On-chain
On-chain chỉ các hoạt động và dữ liệu được ghi trực tiếp lên blockchain, như giao dịch, chuyển token hay tương tác hợp đồng thông minh. Mọi thông tin on-chain đều công khai, minh bạch và ai cũng kiểm tra được qua công cụ khám phá chuỗi (explorer). Ngược lại với on-chain là off-chain, tức dữ liệu xử lý bên ngoài blockchain. Phân tích on-chain giúp theo dõi dòng tiền và hành vi thực tế trên mạng.
Cá voi (Whale)
Cá voi (whale) là cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ lượng lớn một loại tiền mã hóa, đủ để ảnh hưởng đến giá khi mua hoặc bán. Vì giao dịch của họ có quy mô lớn, hành động của cá voi thường được theo dõi sát. Một lệnh bán lớn có thể kéo giá xuống, còn mua mạnh có thể đẩy giá lên. Nhiều người quan sát ví cá voi on-chain để phán đoán động thái thị trường.
Slippage
Slippage (trượt giá) là chênh lệch giữa giá bạn kỳ vọng khi đặt lệnh và giá thực tế khớp lệnh. Hiện tượng này thường xảy ra khi thanh khoản thấp hoặc giá biến động nhanh, đặc biệt với lệnh lớn trên sàn phi tập trung. Trượt giá có thể khiến bạn nhận ít token hơn dự kiến. Nhiều sàn cho phép đặt mức slippage tối đa chấp nhận được để bảo vệ giao dịch khỏi trượt giá quá lớn.